đòn gió

đòn gió

Đối thủ tung ra nhiều đòn gió nhằm làm suy yếu tinh thần đội bóng của chúng tôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời đe dọa, tin đồn hoặc hành động nhằm uy hiếp, dọa nạt người khác nhưng chưa thực sự gây ra tác hại cụ thể: "đòn gió" thường chỉ những lời nói, tin tức được lan truyền hoặc hành động mang tính chấtdọa, tạo áp lực tâm lý, chứ không phải một hành động thực tế gây thiệt hại về thể xác hay tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đối thủ tung ra nhiều đòn gió nhằm làm suy yếu tinh thần đội bóng của chúng tôi. (Đối thủ tung ra nhiều lời đe dọa, tin đồn nhằm làm suy yếu tinh thần đội bóng của chúng tôi.)
    • Đừng sợ, đó chỉ đòn gió của họ thôi, họ không dám làm đâu. (Đừng sợ, đó chỉ chiêu trò dọa nạt của họ thôi, họ không dám làm đâu.)
    • Trong chiến tranh tâm lý, đòn gió đôi khi cũng hiệu quả. (Trong chiến tranh tâm lý, những biện pháp uy hiếp bằng lời nói đôi khi cũng hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tung/ra đòn gió": hành động chủ động phát tán lời đe dọa, tin đồn để gây áp lực.

    • Hắn liên tục tung đòn gió để đối phương hoang mang. (Hắn liên tục phát tán những lời đe dọa để đối phương hoang mang.)
  • "đòn gió tạt tai": cụm từ nhấn mạnh tính chất nhẹ, thoáng qua, không đáng kể của lời đe dọa.

    • Những lời cảnh cáo đó chỉ đòn gió tạt tai, chẳng ảnh hưởng . (Những lời cảnh cáo đó chỉ những lời đe dọathưởngphạt, chẳng ảnh hưởng .)
Biến thể từ gần giống
  • Đòn tâm lý (danh từ): hành động, lời nói nhằm tác động vào tinh thần, tâm lý của đối phương.

    • Đây rõ ràng một đòn tâm lý trước trận đấu quan trọng. (Đây rõ ràng một đòn tấn công vào tâm lý trước trận đấu quan trọng.)
  • Chiêu tròdọa (cụm danh từ): những mánh khóe, thủ đoạn nhằm làm cho người khác sợ hãi.

    • Cảnh sát đã nhìn thấu mọi chiêu tròdọa của băng nhóm. (Cảnh sát đã nhìn thấu mọi thủ đoạn dọa nạt của băng nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời đe dọa suông: lời nói đe dọa nhưng không hành động thực tế đi kèm.
  • Tiếng sét không mưa: hình ảnh ẩn dụ chỉ việc gây ồn ào, đe dọa nhưng không hậu quả thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • "Nói như đấm vào tai": nói những lời khó nghe, gây khó chịu, có thể mang tính đe dọa.

    • Anh ta nói với tôi như đấm vào tai, toàn những lời đe dọa. (Anh ta nói với tôi những lời rất khó nghe, toàn lời đe dọa.)
  • "Chó sủa chó không cắn": ý nói những kẻ hay quát tháo, đe dọa thường ít khi hành động thực sự.

    • Cứ bình tĩnh, chó sủa chó không cắn, họ chỉ giỏi đòn gió thôi. (Cứ bình tĩnh, kẻ hay la hét thường ít hành động, họ chỉ giỏi dọa nạt bằng lời thôi.)